Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aperigita

Cấu trúc từ:
aper/ig/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリギー
Thẻ:
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo aperigi

Bản dịch

eo aperigiti

Cấu trúc từ:
aper/ig/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリギーティ

Bản dịch

eo aperigite

Cấu trúc từ:
aper/ig/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリギー
Adverbo (-e) aperigite

Bản dịch

eo aperigi

Cấu trúc từ:
aper/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aperigo

Cấu trúc từ:
aper/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリー
Thẻ:
Substantivo (-o) aperigo

Bản dịch

Ví dụ

eo aperiga

Cấu trúc từ:
aper/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリー
Adjektivo (-a) aperiga

Bản dịch

eo aperige

Cấu trúc từ:
aper/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリー
Adverbo (-e) aperige

Bản dịch

eo apero

Cấu trúc từ:
aper/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Thẻ:
Substantivo (-o) apero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
aper/ig/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペリギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,496,463 inferencoj, 0.719 CPU-sekundoj en 0.743 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog