Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo apendico

Cấu trúc từ:
apendic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アペンディーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) apendico

Bản dịch

eo apendica

Cấu trúc từ:
apendic/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アペンディーツァ
Adjektivo (-a) apendica

Bản dịch

eo apendice

Cấu trúc từ:
apendic/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アペンディーツェ
Adverbo (-e) apendice

Bản dịch

Cấu trúc từ:
apendic/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アペンディーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 769,758 inferencoj, 0.221 CPU-sekundoj en 0.254 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog