en apathy
Bản dịch
- eo apatio (Dịch ngược)
- eo flegmo (Dịch ngược)
- eo idiferenteco (Dịch ngược)
- eo letargio (Dịch ngược)
- eo malvigileco (Dịch ngược)
- ja 無感動 (Gợi ý tự động)
- ja 無関心 (Gợi ý tự động)
- ja 冷淡 (Gợi ý tự động)
- io apatio (Gợi ý tự động)
- en nonchalance (Gợi ý tự động)
- ja 冷静 (Gợi ý tự động)
- ja 沈着 (Gợi ý tự động)
- ja 粘液 (Gợi ý tự động)
- en indifference (Gợi ý tự động)
- en phlegm (Gợi ý tự động)
- en stolidity (Gợi ý tự động)
- en composure (Gợi ý tự động)
- en calmness (Gợi ý tự động)
- ja 嗜眠 (Gợi ý tự động)
- ja 昏睡状態 (Gợi ý tự động)
- ja 無気力 (Gợi ý tự động)
- en drowsiness (Gợi ý tự động)
- en inertness (Gợi ý tự động)
- en lethargy (Gợi ý tự động)
- en stupor (Gợi ý tự động)
- en torpidity (Gợi ý tự động)



Babilejo