en apartment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo apartamentaro (Dịch ngược)
- eo apartamento (Dịch ngược)
- eo ĉambraro (Dịch ngược)
- ja アパート (Gợi ý tự động)
- ja フラッツ (Gợi ý tự động)
- ja マンション (Gợi ý tự động)
- ja アパートメント (Gợi ý tự động)
- ja フラット (Gợi ý tự động)
- io apartamento (Gợi ý tự động)
- en flat (Gợi ý tự động)
- zh 公寓 (Gợi ý tự động)
- zh 成套房间 (Gợi ý tự động)
- ja 続き部屋 (Gợi ý tự động)



Babilejo