eo apartigo
Cấu trúc từ:
apart/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
アパルティーゴ
Bản dịch
- en separation ESPDIC
- en partition ESPDIC
- ja 別々にすること (推定) konjektita
- ja 区切ること (推定) konjektita
- ja 分別すること (推定) konjektita
- eo subdisko (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- es partición (Gợi ý tự động)
- fr partition (Gợi ý tự động)
- nl partitie f (Gợi ý tự động)
- eo dispartigi (Gợi ý tự động)
- nl partitioneren (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo segregacio (kun taŭga adjektivo laŭ la kunteksto) Ssv



Babilejo