Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
aparat/a reg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アパラータ   レギー

eo aparata regilo

Vortanalizo:
aparat/a reg/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アパラータ   レギー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
aparataaparata 装置に関連した
regiloregilo 制御装置

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,941,469 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.297 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog