eo aparata konflikto
Cấu trúc từ:
aparata konflikto ...Cách phát âm bằng kana:
アパラータ コンフ▼リ▼クト
Bản dịch
- en device conflict ESPDIC
- eo aparata konflikto (Gợi ý tự động)
- fr conflit de périphériques (Gợi ý tự động)
- nl apparaatconflict n (Gợi ý tự động)



Babilejo