io aparar
Bản dịch
- eo aperi (Dịch ngược)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- ja 出る (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en come into sight (Gợi ý tự động)
- en emerge (Gợi ý tự động)
- en materialize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en be published (Gợi ý tự động)
- zh 出现 (Gợi ý tự động)



Babilejo