Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo apaĉa

Cấu trúc từ:
ap//a ...
Cách phát âm bằng kana:
パーチャ
Adjektivo (-a) apaĉa

Bản dịch

eo apaĉo

Cấu trúc từ:
apaĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーチョ
Substantivo (-o) apaĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo apaĉe

Cấu trúc từ:
apaĉ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パーチェ
Adverbo (-e) apaĉe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ap//a ...
Cách phát âm bằng kana:
パーチャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 788,034 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog