Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en anything

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo io (Dịch ngược)
  • eo io ajn (Dịch ngược)
  • eo iomajn (Dịch ngược)
  • eo ion (Dịch ngược)
  • eo kion ajn (Dịch ngược)
  • ja ある物 (Gợi ý tự động)
  • ja ある事 (Gợi ý tự động)
  • ja 何か (Gợi ý tự động)
  • io ulo (Gợi ý tự động)
  • en something (Gợi ý tự động)
  • zh 某物 (Gợi ý tự động)
  • zh 某事 (Gợi ý tự động)
  • io irga (Gợi ý tự động)
  • zh 什么都 (Gợi ý tự động)
  • en whatever (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
anything ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヒン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 139,511 inferencoj, 0.131 CPU-sekundoj en 0.390 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog