Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en any more

Bản dịch

  • eo plu (Dịch ngược)
  • ja さらに (Gợi ý tự động)
  • ja もっと (Gợi ý tự động)
  • ja 引き続き (Gợi ý tự động)
  • en else (Gợi ý tự động)
  • en further (Gợi ý tự động)
  • en more (Gợi ý tự động)
  • en on (Gợi ý tự động)
  • zh 多一点 (Gợi ý tự động)
  • zh 继续 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
any more ...
Cách phát âm bằng kana:
アン   モー

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 393,920 inferencoj, 0.121 CPU-sekundoj en 0.138 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog