Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo antologio

Cấu trúc từ:
antologi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アントロギー
Thẻ:
Substantivo (-o) antologio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo antologia

Cấu trúc từ:
antologi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アントロギー
Adjektivo (-a) antologia

Bản dịch

eo antologii

Cấu trúc từ:
antologi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アントロギー

Bản dịch

eo antologie

Cấu trúc từ:
antologi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アントロギー
Adverbo (-e) antologie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
antologi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アントロギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,134,259 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.589 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog