en antithesis
Bản dịch
- eo antagonismo (Dịch ngược)
- eo antitezo (Dịch ngược)
- eo kontraŭtezo (Dịch ngược)
- ja 敵対 (Gợi ý tự động)
- ja 対立 (Gợi ý tự động)
- ja 反目 (Gợi ý tự động)
- en antagonism (Gợi ý tự động)
- en contradistinction (Gợi ý tự động)
- en contrast (Gợi ý tự động)
- en opposition (Gợi ý tự động)
- ja アンチテーゼ (Gợi ý tự động)
- ja 対照法 (Gợi ý tự động)
- ja 反対命題 (Gợi ý tự động)
- ja 反論 (Gợi ý tự động)



Babilejo