en anthem
Bản dịch
- eo antemo (Dịch ngược)
- eo antifono (Dịch ngược)
- eo himnego (Dịch ngược)
- eo himno (Dịch ngược)
- eo antemido (Gợi ý tự động)
- ja 交唱 (Gợi ý tự động)
- en antiphony (Gợi ý tự động)
- en antiphon (Gợi ý tự động)
- ja 賛美歌 (Gợi ý tự động)
- ja 賛歌 (Gợi ý tự động)
- io himno (Gợi ý tự động)
- en hymn (Gợi ý tự động)
- en canticle (Gợi ý tự động)
- zh 圣歌 (Gợi ý tự động)
- zh 赞美诗 (Gợi ý tự động)



Babilejo