Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo anten

Cấu trúc từ:
ant/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
アンテン
Adverbo (-e) ante, direkto (-en), (senfinaĵa vorto ant + -e)

eo anten/o

anteno

Cấu trúc từ:
anten/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンテー
Thẻ:
Substantivo (-o) anteno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "anten"

eo ante

Cấu trúc từ:
ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Thẻ:
Adverbo (-e) ante, (senfinaĵa vorto ant + -e)

Từ đồng nghĩa

  • eo de (uzata kiel prepozicio anstataŭ 'de') Ssv

tok ante

o; a; kunt; vtr; Nederlanda: ander

Bản dịch

io ante

Bản dịch

  • eo antaŭ (Dịch ngược)
  • ja ~の前に (Gợi ý tự động)
  • io avan (Gợi ý tự động)
  • io koram (Gợi ý tự động)
  • en above (Gợi ý tự động)
  • en before (Gợi ý tự động)
  • en in front of (Gợi ý tự động)
  • en to (Gợi ý tự động)
  • en ago (Gợi ý tự động)
  • zh 以前 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 之前 (Gợi ý tự động)
  • zh 在...前面 (Gợi ý tự động)
  • zh 在...以前 (Gợi ý tự động)

eo anta

Cấu trúc từ:
ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo i, (senfinaĵa vorto ant + -a)

eo anti

Cấu trúc từ:
ant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アンティ
Infinitivo (-i) de verbo anti, (senfinaĵa vorto ant + -i)

en anti

Bản dịch

eo anto

Cấu trúc từ:
ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Substantivo (-o) anto, (senfinaĵa vorto ant + -o)
Cấu trúc từ:
ant/e/n ...
Cách phát âm bằng kana:
アンテン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,189,414 inferencoj, 0.463 CPU-sekundoj en 0.503 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog