Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
antaŭ/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アンタウー

eo antaŭulo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アンタウー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo antaŭula

Vortanalizo:
antaŭ/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
アンタウー

Bản dịch

eo antaŭuli

Vortanalizo:
antaŭ/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
アンタウー

Bản dịch

eo antaŭo

Vortanalizo:
antaŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo antaŭa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ/a
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo antaŭi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ/i
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) antaŭulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,123,768 inferencoj, 0.568 CPU-sekundoj en 0.842 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog