eo antaŭtimi
Cấu trúc từ:
antaŭ/tim/i ...Cách phát âm bằng kana:
アンタウティーミ
Bản dịch
- ja 懸念する pejv
- ja 危惧する pejv
- en to be apprehensive ESPDIC
- eo timi (Dịch ngược)
- ja 恐れる (Gợi ý tự động)
- ja 怖がる (Gợi ý tự động)
- ja おびえる (Gợi ý tự động)
- ja 心配する (Gợi ý tự động)
- ja こわがる (Gợi ý tự động)
- io pavorar (Gợi ý tự động)
- io timar (Gợi ý tự động)
- en to be afraid of (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- zh 怕 (Gợi ý tự động)
- zh 害怕 (Gợi ý tự động)
- zh 惧怕 (Gợi ý tự động)



Babilejo