Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo antaŭstudo

Cấu trúc từ:
antaŭ/stud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンタトゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) antaŭstudo

Bản dịch

eo antaŭstuda

Cấu trúc từ:
antaŭ/stud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アンタトゥー
Adjektivo (-a) antaŭstuda

Bản dịch

eo antaŭstude

Cấu trúc từ:
antaŭ/stud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アンタトゥー
Adverbo (-e) antaŭstude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
antaŭ/stud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンタトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,211,162 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.295 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog