Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
antaŭ/sci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィイー

eo antaŭsciigo

Vortanalizo:
antaŭ/sci/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo antaŭsciiga

Vortanalizo:
antaŭ/sci/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィイー

Bản dịch

eo antaŭsciigi

Từ mục chính:
sci/i
Vortanalizo:
antaŭ/sci/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo antaŭscio

Từ mục chính:
sci/i
Vortanalizo:
antaŭ/sci/o
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィー

Bản dịch

eo antaŭscia

Vortanalizo:
antaŭ/sci/a
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィー

Bản dịch

eo antaŭscii

Từ mục chính:
sci/i
Vortanalizo:
antaŭ/sci/i
Cách phát âm bằng kana:
アンタツィー

Bản dịch

(?) antaŭsciigo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,742,772 inferencoj, 0.712 CPU-sekundoj en 1.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog