Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
antaŭ//o
Cách phát âm bằng kana:
アンタイーヂョ

eo antaŭiĝo

Vortanalizo:
antaŭ//o
Cách phát âm bằng kana:
アンタイーヂョ

Bản dịch

eo antaŭiĝa

Vortanalizo:
antaŭ//a
Cách phát âm bằng kana:
アンタイーヂャ

Bản dịch

eo antaŭiĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ//i
Cách phát âm bằng kana:
アンタイー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo antaŭo

Vortanalizo:
antaŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo antaŭa

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ/a
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo antaŭi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
antaŭ/i
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

(?) antaŭiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,408,054 inferencoj, 0.638 CPU-sekundoj en 1.491 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog