eo antaŭeniri
Cấu trúc từ:
antaŭ/e/n/ir/i ...Cách phát âm bằng kana:
アンタウエニーリ
Bản dịch
- ja 前進する pejv
- en to advance ESPDIC
- en go forward ESPDIC
- eo avanci (Dịch ngược)
- ja 進撃する (Gợi ý tự động)
- eo promociiĝi (Gợi ý tự động)
- io avancar (Gợi ý tự động)
- en be promoted (Gợi ý tự động)



Babilejo