en answering machine
Bản dịch
- eo respondaparato (Dịch ngược)
- eo respondilo (Dịch ngược)
- zh 答录机 (Gợi ý tự động)
- en answering tool (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en responder (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | answering | answering | … |
|---|---|---|
| machine | machine | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo