eo anst.
Cấu trúc từ:
a/n/st ...Cách phát âm bằng kana:
アンスト .
Bản dịch
- eo anstataŭ (instead of) ESPDIC
- ja ~する代わりに (Gợi ý tự động)
- ja ~の代わりに (Gợi ý tự động)
- io vice (Gợi ý tự động)
- en in lieu of (Gợi ý tự động)
- en in place of (Gợi ý tự động)
- en instead of (Gợi ý tự động)
- zh 而非 (Gợi ý tự động)
- zh 代替 (Gợi ý tự động)



Babilejo