eo anso
Cấu trúc từ:
ans/o ...Cách phát âm bằng kana:
アンソ
Substantivo (-o) anso
Bản dịch
- ja 取っ手 (水差し・つぼ・引き出し・ドアなどの) pejv
- io anso Diccionario
- en handle ESPDIC
- en knob ESPDIC
- en latch ESPDIC
- eo trakti (Gợi ý tự động)
- nl controlepunt (Gợi ý tự động)
- nl handvat (Gợi ý tự động)
- eo tenilo (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- fr poignée (Gợi ý tự động)
- nl greep (Gợi ý tự động)
- eo fiksi (Gợi ý tự động)



Babilejo