Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo anonctabulego

Cấu trúc từ:
anonc/tabul/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アノンタブ
Substantivo (-o) anonctabulego

Bản dịch

eo anonctabulo

Cấu trúc từ:
anonc/tabul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アノンブー
Thẻ:
Substantivo (-o) anonctabulo

Bản dịch

eo anonctabula

Cấu trúc từ:
anonc/tab/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アノンブー
Adjektivo (-a) anonctabula

Bản dịch

eo anonctabule

Cấu trúc từ:
anonc/tabul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アノンブー
Adverbo (-e) anonctabule

Bản dịch

Cấu trúc từ:
anonc/tabul/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アノンタブ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,486,326 inferencoj, 0.834 CPU-sekundoj en 2.531 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog