eo anoncado
Cấu trúc từ:
anonc/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
アノンツァード
Substantivo (-o) anoncado
Bản dịch
- en announcement ESPDIC
- en notification ESPDIC
- en notice ESPDIC
- eo sciigo (Gợi ý tự động)
- eo atentigo (Gợi ý tự động)
- es notificación (Gợi ý tự động)
- es notificación (Gợi ý tự động)
- fr notification (Gợi ý tự động)
- nl melding (Gợi ý tự động)
- eo rimarko (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- fr information préalable (Gợi ý tự động)
- nl kennisgeving (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo anoncado per tekstaj ligiloj / text link advertising ESPDIC



Babilejo