en annotation
Bản dịch
- ca anotació Komputeko
- eo prinoto Petro Desmet'
- eo komento Christian Bertin
- es anotación Komputeko
- es anotación Komputeko
- fr annotation f Komputeko
- nl aantekening f Van Dale, ICT VNU
- nl annotatie Van Dale
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en gloss (Gợi ý tự động)
- en explicative note (Gợi ý tự động)
- ja 注解を付けること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 論評 (Gợi ý tự động)
- ja 解説 (Gợi ý tự động)
- ja コメント (プログラムの) (Gợi ý tự động)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- en comment (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- eo komentario (Dịch ngược)
- eo notaĵo (Dịch ngược)
- eo noto (Dịch ngược)
- eo prinonto (Dịch ngược)
- eo prinotado (Dịch ngược)
- eo prinotaĵo (Dịch ngược)
- ja 注釈 (Gợi ý tự động)
- ja 注解 (Gợi ý tự động)
- en commentary (Gợi ý tự động)
- ja 覚え書 (Gợi ý tự động)
- ja メモ (Gợi ý tự động)
- ja 評点 (Gợi ý tự động)
- ja 音符 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- en grade (Gợi ý tự động)
- en memorandum (Gợi ý tự động)
- en bulletin (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- zh 笔记 (Gợi ý tự động)
- zh 备忘录 (Gợi ý tự động)
- zh 成绩 (Gợi ý tự động)
- zh 摘记 (Gợi ý tự động)
- zh 注释 (Gợi ý tự động)
- zh 评语 (Gợi ý tự động)



Babilejo