en annals
Bản dịch
- eo analo (Dịch ngược)
- eo analoj (Dịch ngược)
- eo historio (Dịch ngược)
- eo jarkroniko (Dịch ngược)
- eo jarlibroj (Dịch ngược)
- eo kroniko (Dịch ngược)
- en record (Gợi ý tự động)
- en chronicle (Gợi ý tự động)
- en chronicles (Gợi ý tự động)
- ja 歴史 (Gợi ý tự động)
- ja 歴史学 (Gợi ý tự động)
- ja 沿革 (Gợi ý tự động)
- ja 来歴 (Gợi ý tự động)
- ja 画期的な事件 (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- io historio (Gợi ý tự động)
- en history (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- zh 史 (Gợi ý tự động)
- zh 历史 (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)
- ja 年代記 (Gợi ý tự động)
- ja 編年史 (Gợi ý tự động)
- ja 欄 (Gợi ý tự động)
- io kroniko (Gợi ý tự động)



Babilejo