eo ankro
Cấu trúc từ:
ankr/o ...Cách phát âm bằng kana:
アンクロ
Thẻ:
Substantivo (-o) ankro
Bản dịch
- ja 錨 (いかり) pejv
- io ankro Diccionario
- en anchor ESPDIC
- en hyperlink ESPDIC
- ca àncora (Gợi ý tự động)
- eo ankro (Gợi ý tự động)
- es delimitador (Gợi ý tự động)
- es delimitador (Gợi ý tự động)
- fr ancre f (Gợi ý tự động)
- nl fixeerpunt n (Gợi ý tự động)
- nl anker (Gợi ý tự động)
- eo ligilo (Gợi ý tự động)
- eo hiperligilo (Gợi ý tự động)
- es hipervínculo (Gợi ý tự động)
- es hipervínculo (Gợi ý tự động)
- fr lien hypertexte (Gợi ý tự động)
- nl hyperlink n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo rotacikerno (en la senco de turnebla kerno de dinamomaŝino aŭ elektromotoro) Ssv
- eo turniĝkerno (en la senco de turnebla kerno de dinamomaŝino aŭ elektromotoro) Ssv



Babilejo