eo animacio
Cấu trúc từ:
animaci/o ...Cách phát âm bằng kana:
アニマツィーオ
Substantivo (-o) animacio
Bản dịch
- en animation ESPDIC
- ca animació (Gợi ý tự động)
- eo movbildo (Gợi ý tự động)
- eo animacio (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- es animación (Gợi ý tự động)
- fr animation f (Gợi ý tự động)
- nl animatie f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo movbildaro Ssv
- eo desegnofilmo (kiam temas pri desegnofilmo) Ssv
- eo iniciato VES



Babilejo