eo anigu
Cấu trúc từ:
a/n/ig/u ...Cách phát âm bằng kana:
アニーグ
Volitivo (-u) de verbo anigi
Bản dịch
- en include ESPDIC
- en insert ESPDIC
- eo inkluzivi (Gợi ý tự động)
- eo anigi (Gợi ý tự động)
- nl mee opnemen (Gợi ý tự động)
- eo inkluzivaĵo (Gợi ý tự động)
- eo enmeti (Gợi ý tự động)
- eo enŝovi (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- es insertar (Gợi ý tự động)
- fr insérer (Gợi ý tự động)
- nl invoegen (Gợi ý tự động)
- eo enmeto (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- es inserción (Gợi ý tự động)
- fr insertion (Gợi ý tự động)
- nl invoeging (Gợi ý tự động)



Babilejo