Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo anhidrito

Cấu trúc từ:
anhidr/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヒリー
Substantivo (-o) anhidrito

Bản dịch

eo anhidrita

Cấu trúc từ:
anhidr/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヒリー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo anhidri

eo anhidri

Cấu trúc từ:
anhidr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

eo anhidra

Cấu trúc từ:
anhidr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Adjektivo (-a) anhidra

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo anhidre

Cấu trúc từ:
anhidr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Adverbo (-e) anhidre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
anhidr/it/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヒリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,942,935 inferencoj, 0.555 CPU-sekundoj en 1.029 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog