Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo anheli

Cấu trúc từ:
anhel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヘー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo anhelo

Cấu trúc từ:
anhel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヘー
Substantivo (-o) anhelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo anhela

Cấu trúc từ:
an/hel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヘー
Adjektivo (-a) anhela

Bản dịch

eo anhele

Cấu trúc từ:
an/hel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヘー
Adverbo (-e) anhele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
anhel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アンヘー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 976,546 inferencoj, 0.273 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog