Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
angol/a/n/o
Cách phát âm bằng kana:
アンゴ

eo angolano

Cấu trúc dự đoán:
angol/a/n/o
Cách phát âm bằng kana:
アンゴ

Bản dịch

eo angola

Cấu trúc dự đoán:
angol/a
Cách phát âm bằng kana:
アンゴー

Bản dịch

(?) angolano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,317,693 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.846 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog