Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo angle

Cấu trúc từ:
angl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Thẻ:
Adverbo (-e) angle
エスペラント語の「angle」は、「英語で」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

en angle

Pronunciation:

Bản dịch

en Angle

Bản dịch

eo angla

Cấu trúc từ:
angl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Thẻ:
Adjektivo (-a) angla
エスペラント語の「angla」は、「イングランドの」を意味します。

Bản dịch

Ví dụ

eo angli

Cấu trúc từ:
angl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アン

Bản dịch

eo anglo

Cấu trúc từ:
angl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アン
Thẻ:
Substantivo (-o) anglo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
angl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 517,306 inferencoj, 0.275 CPU-sekundoj en 0.422 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog