Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
angl/a tun/o
Cách phát âm bằng kana:
アン   トゥー

eo angla tuno

Vortanalizo:
angl/a tun/o
Cách phát âm bằng kana:
アン   トゥー
Substantivo angla tuno

Bản dịch

eo angla tuna

Vortanalizo:
angl/a tun/a
Cách phát âm bằng kana:
アン   トゥー
Adjektivo angla tuna

Bản dịch

eo angla tuni

Vortanalizo:
angl/a tun/i
Cách phát âm bằng kana:
アン   トゥー
Infinitivo de verbo angla tuni

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
anglaangla イギリスの
tunotuno トン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 563,959 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.252 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog