eo angio
Cấu trúc từ:
angi/o ...Cách phát âm bằng kana:
アンギーオ
Substantivo (-o) angio
Bản dịch
- ja 脈管 pejv
- ja 導管 pejv
- io vaskulo Diccionario
- en blood vessel ESPDIC
- en vessel ESPDIC
- eo vazo (Dịch ngược)
- ja 容器 (Gợi ý tự động)
- ja うつわ (Gợi ý tự động)
- ja つぼ (Gợi ý tự động)
- ja かめ (Gợi ý tự động)
- ja 花びん (Gợi ý tự động)
- ja はち (Gợi ý tự động)
- io vazo (Gợi ý tự động)
- en vase (Gợi ý tự động)
- en container (Gợi ý tự động)
- zh 容器 (Gợi ý tự động)
- zh 器皿 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo korpa tubeto Ssv
- eo vaskulo VES



Babilejo