Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo anekdota

Cấu trúc từ:
anekdot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アネドー

Bản dịch

eo anekdoti

Cấu trúc từ:
anekdot/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アネドーティ

Bản dịch

eo anekdoto

Cấu trúc từ:
anekdot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アネドー
Thẻ:
Substantivo (-o) anekdoto

Bản dịch

eo anekdote

Cấu trúc từ:
anekdot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アネドー
Adverbo (-e) anekdote

Bản dịch

Cấu trúc từ:
anekdot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アネドー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,533,612 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 1.282 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog