en ancient
Pronunciation:
Bản dịch
- eo antikva (Dịch ngược)
- eo praa (Dịch ngược)
- ja 古代の (Gợi ý tự động)
- ja 大昔の (Gợi ý tự động)
- io anciena (Gợi ý tự động)
- io antiqua (Gợi ý tự động)
- en antique (Gợi ý tự động)
- en antiquated (Gợi ý tự động)
- en rare (Gợi ý tự động)
- en old (Gợi ý tự động)
- zh 古老 (Gợi ý tự động)
- ja 原始の (Gợi ý tự động)
- ja 太古の (Gợi ý tự động)
- en primal (Gợi ý tự động)
- en primeval (Gợi ý tự động)
- en primitive (Gợi ý tự động)
- en primordial (Gợi ý tự động)



Babilejo