Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
anarki/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
anarki/u/loan/ark/iu/loan/ar/kiu/lo
Prononco per kanaoj:
アナウー

eo anarkiulo

Cấu trúc từ:
anarki/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
anarki/u/loan/ark/iu/loan/ar/kiu/lo
Prononco per kanaoj:
アナウー

Bản dịch

eo anarkio

Cấu trúc từ:
anarki/o
Cấu trúc dự đoán:
an/ark/ioan/ar/kioan/ark/i/o
Prononco per kanaoj:
アナキー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io anarkio

Bản dịch

eo anarkia

Cấu trúc từ:
anarki/a
Cấu trúc dự đoán:
an/ark/iaan/ar/kiaan/ark/i/a
Prononco per kanaoj:
アナキー

Bản dịch

(?) anarkiulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog