eo analogo
Cấu trúc từ:
analog/o ...Cách phát âm bằng kana:
アナロ▼ーゴ
Bản dịch
- en analog ESPDIC
- ja 類似み (推定) konjektita
- ja 相似み (推定) konjektita
- ja アナログみ (推定) konjektita
- en analogue (Gợi ý tự động)
- ca anàloga (Gợi ý tự động)
- eo analoga (Gợi ý tự động)
- es analógico (Gợi ý tự động)
- es analógico (Gợi ý tự động)
- fr analogique (Gợi ý tự động)
- nl analoog (Gợi ý tự động)



Babilejo