Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
analog/a/j
Cách phát âm bằng kana:
アナ

eo analogaj

Cấu trúc dự đoán:
analog/a/j
Cách phát âm bằng kana:
アナ

Ví dụ

eo analoga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
analog/a
Cách phát âm bằng kana:
アナ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io analoga

Bản dịch

eo analogi/o

analogio

Cấu trúc từ:
analogi/o
Cách phát âm bằng kana:
アナロギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

analogia

analogie

Từ chứa gốc "analogi"

eo analogi

Cấu trúc dự đoán:
analog/i
Cách phát âm bằng kana:
アナ

Bản dịch

eo analogo

Cấu trúc dự đoán:
analog/o
Cách phát âm bằng kana:
アナ

Bản dịch

(?) analogaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,475,969 inferencoj, 0.851 CPU-sekundoj en 1.830 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog