eo analo
Cấu trúc từ:
anal/o ...Cách phát âm bằng kana:
アナーロ▼
Substantivo (-o) analo
Bản dịch
- en annals ESPDIC
- en record ESPDIC
- en chronicle ESPDIC
- en chronicles ESPDIC
- eo registri (Gợi ý tự động)
- eo surdiskigi (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- fr enregistrer (Gợi ý tự động)
- eo rikordo (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr enregistrement (Gợi ý tự động)
- nl record (Gợi ý tự động)



Babilejo