eo analitiko
Cấu trúc từ:
analitik/o ...Cách phát âm bằng kana:
アナリ▼ティーコ
Substantivo (-o) analitiko
Bản dịch
- ja 解析学 pejv
- en analysis ESPDIC
- en analytics ESPDIC
- en calculus ESPDIC
- ja 分析 (Gợi ý tự động)
- ca anàlisi (Gợi ý tự động)
- eo analizo (Gợi ý tự động)
- es análisis (Gợi ý tự động)
- es análisis (Gợi ý tự động)
- fr analyse f (Gợi ý tự động)
- nl analyse f (Gợi ý tự động)
- eo kalkulo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo analizo Ssv
- eo matematika analizo Ssv
- eo geometria analizo Ssv



Babilejo