Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo amuzado

Cấu trúc từ:
am/uz/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アムザー
Substantivo (-o) amuzado

Bản dịch

eo amuzi

Cấu trúc từ:
amuz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ムーズィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr amuser | en amuse | de belustigen | ru забавлять | pl bawić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo amuzo

Cấu trúc từ:
amuz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Substantivo (-o) amuzo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amuza

Cấu trúc từ:
amuz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Adjektivo (-a) amuza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amuze

Cấu trúc từ:
amuz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ムー
Thẻ:
Adverbo (-e) amuze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
am/uz/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アムザー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,360,359 inferencoj, 0.360 CPU-sekundoj en 0.365 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog