eo amplifo
Cấu trúc từ:
amplif/o ...Cách phát âm bằng kana:
アンプリ▼ーフ▼ォ
Substantivo (-o) amplifo
Bản dịch
- en amplification ESPDIC
- ca amplificació (Gợi ý tự động)
- eo amplifo (Gợi ý tự động)
- es amplificación (Gợi ý tự động)
- es amplificación (Gợi ý tự động)
- fr amplification f (Gợi ý tự động)
- nl versterking f (Gợi ý tự động)



Babilejo