Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en amount

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo sumo Christian Bertin
  • nl bedrag n Komputeko
  • ja 合計 (Gợi ý tự động)
  • ja 総計 (Gợi ý tự động)
  • ja 金額 (Gợi ý tự động)
  • ja 総額 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 集大成 (学問的) (Gợi ý tự động)
  • ja 大全 (Gợi ý tự động)
  • io sumo (Gợi ý tự động)
  • en amount (Gợi ý tự động)
  • en sum (Gợi ý tự động)
  • zh 和数 (Gợi ý tự động)
  • zh 总合 (Gợi ý tự động)
  • zh 钱数 (Gợi ý tự động)
  • zh 概要 (Gợi ý tự động)
  • eo kiomo (Dịch ngược)
  • eo nombro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 分量 (Gợi ý tự động)
  • ja 数量 (Gợi ý tự động)
  • en quantity (Gợi ý tự động)
  • en what (Gợi ý tự động)
  • en which (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 数(かず) (Gợi ý tự động)
  • io nombro (Gợi ý tự động)
  • en number (Gợi ý tự động)
  • zh 数字 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 数(目) (Gợi ý tự động)
  • zh 编号 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
amount ...
Cách phát âm bằng kana:
モーウン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 90,164 inferencoj, 0.087 CPU-sekundoj en 0.087 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog