Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/ad/oam/in/dum/ad/oa/min/dum/ad/o
Prononco per kanaoj:
アミンドゥマー

eo amindumado

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/ad/oam/in/dum/ad/oa/min/dum/ad/o
Prononco per kanaoj:
アミンドゥマー

Bản dịch

eo amindumi

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
am/ind/um/i
Cấu trúc dự đoán:
am/in/dum/ia/min/dum/iam/i/n/dum/i
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: courtiser | en: court, make love | de: den Hof machen | ru: любезничать | pl: umizgać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amindumo

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/oam/in/dum/oa/min/dum/o
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー

Bản dịch

eo aminduma

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/um/aam/in/dum/aa/min/dum/a
Prononco per kanaoj:
アミンドゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amindo

Cấu trúc dự đoán:
am/ind/oam/in/doa/min/do
Prononco per kanaoj:
ミン

Bản dịch

(?) amindumado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,707,493 inferencoj, 0.487 CPU-sekundoj en 0.582 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog