eo ami
Cấu trúc từ:
am/i ...Cách phát âm bằng kana:
アーミ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo ami
Bản dịch
- ja 愛する pejv
- ja 好きである pejv
- io afecionar (t) Diccionario
- io amar (t) Diccionario
- io amorar (t) Diccionario
- en to love ESPDIC
- en cherish ESPDIC
- zh 爱 开放
- eo ŝati (Dịch ngược)
- tok olin (Dịch ngược)
- ja 価値を認める (Gợi ý tự động)
- ja 高く評価する (Gợi ý tự động)
- ja 尊重する (Gợi ý tự động)
- ja 好む (Gợi ý tự động)
- ja 好く (Gợi ý tự động)
- ja 愛好する (Gợi ý tự động)
- io fantaziar (Gợi ý tự động)
- en to appreciate (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en value (Gợi ý tự động)
- en esteem (Gợi ý tự động)
- en think highly of (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- zh 喜欢 (Gợi ý tự động)
- zh 欣赏 (Gợi ý tự động)
- zh 重视 (Gợi ý tự động)
- zh 器重 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo Ŝi forte amas sian malgrandan filinon. 彼女は幼い娘を深く愛しています。 EVeBV
- eo Mi tre amas kafon, sed malamas fumadon. 私はコーヒーが大好きですが、喫煙は大嫌いです。 EVeBV
- eo Oni ne forgesas facile sian unuan amon. 人は初恋を簡単には忘れません。 EVeBV
- eo ami afiŝon / love a post Facebook



Babilejo