en amendment
Pronunciation:
Bản dịch
- eo amendamento (Dịch ngược)
- eo amendo (Dịch ngược)
- eo ĝustigo (Dịch ngược)
- eo modifiko (Dịch ngược)
- eo modifo (Dịch ngược)
- ja 修正 (Gợi ý tự động)
- ja 改正 (Gợi ý tự động)
- en adjustment (Gợi ý tự động)
- en checkout (Gợi ý tự động)
- en debugging (Gợi ý tự động)
- en error correction (Gợi ý tự động)
- en correction (Gợi ý tự động)
- ja 調整すること (Gợi ý tự động)
- ja 合わせること (Gợi ý tự động)
- ja 正しくすること (Gợi ý tự động)
- ja 調節すること (Gợi ý tự động)
- eo modifado (Gợi ý tự động)
- eo modifaĵo (Gợi ý tự động)
- en alteration (Gợi ý tự động)
- ja 修正すること (Gợi ý tự động)
- ja 一部変更すること (Gợi ý tự động)



Babilejo